white man

Định nghĩa

Danh từ: white man (số nhiều: white men) - Người đàn ông da trắng: Dùng để chỉ một người đàn ông thuộc chủng tộc da trắng (Caucasian), thường nguồn gốc từ châu Âu. Thuật ngữ này mang tính mô tả về màu da chủng tộc, không bao hàm phán xét giá trị.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông da trắng bước vào cửa hàng hỏi đường.)
  • (Trong cuốn sách lịch sử, vai trò của người đàn ông da trắng trong quá trình thuộc địa hóa được thảo luận chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the white man's burden" (gánh nặng của người da trắng): Một cụm từ mang tính lịch sử, thường được dùng để chỉ quan niệm cho rằng người da trắng trách nhiệm "khai hóa" các dân tộc khác, nhưng ngày nay thường bị chỉ trích mang tư tưởng thực dân.

    • The idea of the white man's burden was used to justify colonialism. (Ý niệm về gánh nặng của người da trắng từng được dùng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân.)
  • "white man's justice" (công lý của người da trắng): Một thuật ngữ chỉ hệ thống pháp hoặc đạo đức do người da trắng áp đặt, thường mang hàm ý phê phán sự bất bình đẳng chủng tộc.

    • The concept of white man's justice has been challenged by civil rights movements. (Khái niệm về công lý của người da trắng đã bị các phong trào dân quyền thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • White woman (danh từ): người phụ nữ da trắng.
    • A white woman was elected as the mayor. (Một người phụ nữ da trắng đã được bầu làm thị trưởng.)
  • White people (danh từ số nhiều): người da trắng nói chung.
    • White people in this region have diverse cultural backgrounds. (Người da trắngkhu vực này nền tảng văn hóa đa dạng.)
  • Whiteness (danh từ): khái niệm về bản sắc hoặc đặc điểm của người da trắng.
    • Sociologists study whiteness as a social construct. (Các nhà xã hội học nghiên cứu khái niệm "da trắng" như một cấu trúc xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Caucasian man: Người đàn ông gốc da trắng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức).
  • European man: Người đàn ông châu Âu (nhấn mạnh nguồn gốc địa hơn chủng tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến , đây danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "the great white hope" (niềm hy vọng lớn của người da trắng): Ban đầu chỉ một quyền Anh da trắng được kỳ vọng đánh bại đối thủ da đen, nhưng ngày nay thường mang nghĩa mỉa mai hoặc lỗi thời.
    • He was hailed as the great white hope of the boxing world. (Anh ta được ca ngợi niềm hy vọng lớn của giới quyền Anh da trắng.)
white man
A white man reads a book in a cozy armchair.